Bảng giá
Giá đưa đón sân bay Taoyuan cho mỗi chuyến. Đón và tiễn cùng giá, đi đêm khuya không tính thêm.
| Khu vực | Xe 5 chỗ | Alphard |
|---|---|---|
| Thành phố Taipei | ||
| Zhongzheng / Datong / Zhongshan | 1,100 | 2,500 |
| Songshan / Da'an / Wanhua | 1,100 | 2,500 |
| Xinyi / Shilin / Beitou | 1,100 | 2,500 |
| Neihu / Nangang | 1,200 | 2,500 |
| Wenshan | 1,300 | 2,500 |
| * Đi nhiều điểm hoặc vùng núi, vùng xa: vui lòng nhắn LINE để được tư vấn | ||
| Tân Bắc | ||
| Banqiao | 1,100 | 2,500 |
| Sanchong | 1,100 | 2,300 |
| Yonghe | 1,100 | 2,500 |
| Zhonghe | 1,100 | 2,500 |
| Xinzhuang | 1,000 | 2,300 |
| Luzhou | 1,100 | 2,300 |
| Taishan | 1,000 | 2,300 |
| Wugu | 1,000 | 2,300 |
| Tucheng | 1,100 | 2,300 |
| Shulin | 1,100 | 2,500 |
| Sanxia | 900 | 2,300 |
| Yingge | 900 | 2,300 |
| Linkou | 900 | 2,500 |
| Bali | 900 | 2,500 |
| Xizhi | 1,300 | 2,700 |
| Xindian | 1,300 | 2,500 |
| Shenkeng | 1,400 | 2,500 |
| TamsuiLên núi +200 | 1,100 | 2,500 |
| Sanzhi | 1,500 | 3,000 |
| Shimen | 1,700 | 3,000 |
| Ruifang | 1,900 | 2,900 |
| Shiding | 1,900 | 3,800 |
| Pinglin | 1,900 | 3,800 |
| Pingxi | 2,100 | 4,500 |
| Shuangxi | 2,400 | 5,000 |
| Gongliao | 2,500 | 5,000 |
| Jinshan | 1,900 | 4,000 |
| Wanli | 2,000 | 4,500 |
| Wulai | 1,900 | 4,000 |
| * Đi nhiều điểm hoặc vùng núi, vùng xa: vui lòng nhắn LINE để được tư vấn | ||
| Thành phố Keelung | ||
| Ren'ai | 1,500 | 3,100 |
| Xinyi | 1,500 | 3,100 |
| Zhongzheng | 1,500 | 3,100 |
| Zhongshan | 1,500 | 3,100 |
| Anle | 1,500 | 3,100 |
| Nuannuan | 1,500 | 3,100 |
| Qidu | 1,500 | 3,100 |
| * Đi nhiều điểm hoặc vùng núi, vùng xa: vui lòng nhắn LINE để được tư vấn | ||
| Thành phố Taoyuan | ||
| Taoyuan | Từ 900 | Từ 2,200 |
| Guishan | Từ 900 | Từ 2,200 |
| Daxi | Từ 900 | Từ 2,200 |
| Zhongli | Từ 900 | Từ 2,200 |
| Pingzhen | Từ 900 | Từ 2,200 |
| Bade | Từ 900 | Từ 2,200 |
| Yangmei | Từ 900 | Từ 2,200 |
| Luzhu | Từ 900 | Từ 2,200 |
| Dayuan | Từ 900 | Từ 2,200 |
| Guanyin | Từ 900 | Từ 2,200 |
| Xinwu | Từ 900 | Từ 2,200 |
| Longtan | Từ 900 | Từ 2,200 |
| Fuxing | Từ 900 | Từ 2,200 |
| * Đi nhiều điểm hoặc vùng núi, vùng xa: vui lòng nhắn LINE để được tư vấn | ||
| Yilan | ||
| Thành phố Yilan | 2,300 | 5,000 |
| Toucheng | 2,350 | 5,000 |
| Jiaoxi | 2,400 | 5,000 |
| Zhuangwei | 2,450 | 5,500 |
| Yuanshan | 2,500 | 5,500 |
| Luodong | 2,600 | 7,000 |
| Wujie | 2,700 | 7,000 |
| Dongshan | 2,800 | 8,000 |
| Sanxing | 3,000 | 7,000 |
| Su'ao | 3,200 | 7,000 |
| Datong | 3,500 | 7,000 |
| Nan'ao | 3,500 | 8,000 |
| * Đi nhiều điểm hoặc vùng núi, vùng xa: vui lòng nhắn LINE để được tư vấn | ||
| Các tỉnh thành khác | ||
| Zhubei | Hỏi qua LINE / WhatsApp | |
| Zhudong, Hsinchu | Hỏi qua LINE / WhatsApp | |
| Zhunan | Hỏi qua LINE / WhatsApp | |
| Trung tâm Miaoli | Hỏi qua LINE / WhatsApp | |
| Trung tâm Taichung | Hỏi qua LINE / WhatsApp | |
| Trung tâm Changhua | Hỏi qua LINE / WhatsApp | |
| Trung tâm Nantou | Hỏi qua LINE / WhatsApp | |
| Trung tâm Chiayi | Hỏi qua LINE / WhatsApp | |
| Trung tâm Tainan | Hỏi qua LINE / WhatsApp | |
| Trung tâm Kaohsiung | Hỏi qua LINE / WhatsApp | |
| Trung tâm Pingtung | Hỏi qua LINE / WhatsApp | |
| Hualien | Hỏi qua LINE / WhatsApp | |
| Trung tâm Taitung | Hỏi qua LINE / WhatsApp | |
Khu vực phía nam Tân Trúc và bờ biển phía đông xa chỗ chúng tôi, vui lòng nhắn LINE hoặc WhatsApp để báo giá. | ||
Xe doanh nhân Alphard
Giá đưa đón sân bay bằng Alphard của mọi khu vực nằm ở bảng phía trên. Phần này là giá thuê xe theo giờ.
| Thuê xe | Alphard 35Đời trước・3.5L | Alphard 40Đời mới |
|---|---|---|
| Thuê xe doanh nhân3 giờ, đi khác khu vực tính thêm | 3,500 | 4,500 |
| Quá giờ thuê xe | 1,000 mỗi giờ | 1,300 mỗi giờ |
Đơn vị: Đài tệ (TWD). Giá theo khu vực là giá một chuyến. Xe 5 chỗ sedan hay SUV đều cùng giá, vui lòng cho biết số người và hành lý. Alphard chở 4 người 4 vali (tính theo vali 28 inch); vali dày cỡ lớn, túi golf hoặc hành lý cồng kềnh vui lòng báo trước. Alphard đi vùng núi tính thêm.
Tết và ngày lễ tính riêng. Sân bay Songshan và các khu vực ghi “Báo giá qua LINE”, vui lòng hỏi chúng tôi qua LINE.